Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trận cầu" (1)
trận cầu
Tiếng Anh
Danh từMatch, game
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
The match at Allianz Arena ended with an emotional scenario.
Từ liên quan "trận cầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trận cầu" (1)
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
The match at Allianz Arena ended with an emotional scenario.
